in-line skate
Định nghĩa
Danh từ: - Giày trượt patin một hàng bánh: "in-line skate" là một loại giày có gắn một dãy bánh xe (thường là bốn bánh) xếp thẳng hàng dọc theo đế giày, dùng để trượt trên các bề mặt cứng như đường nhựa, sân xi măng. Loại giày này khác với giày trượt patin truyền thống (có hai cặp bánh song song) ở chỗ bánh xe được xếp thành một đường thẳng, giúp người trượt di chuyển nhanh hơn và linh hoạt hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã mua một đôi giày trượt patin một hàng bánh cho sinh nhật của mình.)
- (Trượt patin một hàng bánh là một hoạt động ngoài trời phổ biến ở nhiều công viên.)
- (Anh ấy đã ngã khi cố gắng dừng lại trên đôi giày trượt patin một hàng bánh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To go in-line skating": đi trượt patin một hàng bánh.
- They decided to go in-line skating along the beach promenade. (Họ quyết định đi trượt patin một hàng bánh dọc theo lối đi bộ ven biển.)
"In-line skate wheels": bánh xe của giày trượt patin một hàng bánh.
- Replacing the in-line skate wheels can improve performance. (Thay bánh xe của giày trượt patin một hàng bánh có thể cải thiện hiệu suất.)
Biến thể và từ gần giống
- In-line skating (danh từ): môn thể thao trượt patin một hàng bánh.
- In-line skating requires good balance and coordination. (Môn trượt patin một hàng bánh đòi hỏi sự thăng bằng và phối hợp tốt.)
- In-line skater (danh từ): người trượt patin một hàng bánh.
- The in-line skater performed a perfect turn. (Người trượt patin một hàng bánh đã thực hiện một cú rẽ hoàn hảo.)
- Rollerblade (danh từ): nhãn hiệu thương mại thường được dùng để chỉ chung giày trượt patin một hàng bánh (tương tự như "Xerox" cho máy photocopy).
Từ đồng nghĩa
- Roller skate (danh từ): giày trượt patin (nói chung, bao gồm cả loại bốn bánh song song và loại một hàng bánh, nhưng thường được hiểu là loại truyền thống).
- Blade (danh từ, không trang trọng): từ lóng chỉ giày trượt patin một hàng bánh.
- He's been on blades for years. (Anh ấy đã trượt patin một hàng bánh nhiều năm rồi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Skate up: trượt lên (phía trước).
- She skated up to the group and joined the conversation. (Cô ấy trượt lên gần nhóm và tham gia cuộc trò chuyện.)
- Skate away: trượt đi xa.
- He skated away quickly to avoid the obstacle. (Anh ấy trượt đi nhanh để tránh chướng ngại vật.)
Thành ngữ liên quan
- On thin ice: ở trong tình thế nguy hiểm hoặc dễ gặp rắc rối (không liên quan trực tiếp đến "in-line skate" nhưng dùng từ "ice" để ẩn dụ).
- He was on thin ice after missing the deadline. (Anh ấy đang ở trong tình thế nguy hiểm sau khi bỏ lỡ hạn chót.)